Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舍己捨己

shě jǐ

舍己 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舍己 trong tiếng Việt

vị tha; sự hy sinh bản thân để giúp người; sự từ bỏ bản thân; chủ nghĩa vị tha

Tra từ liên quan