Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
舌尖

shé jiān

舌尖 là gì?

舌尖 [shé jiān] có nghĩa là đầu lưỡi; âm đầu lưỡi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 舌尖 trong tiếng Việt

  1. đầu lưỡi
  2. âm đầu lưỡi

Cách đọc và ghi nhớ 舌尖

舌尖 được đọc là shé jiān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầu lưỡi; âm đầu lưỡi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan