Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
蛇绿混杂岩带
shé lǜ hùn zá yán dài

đai ophiolit (địa chất)

Cụm từ
蛇绿岩
shé lǜ yán

đá ophiolit (địa chất)

Cụm từ
蛇麻
shé má

hoa bia (Humulus lupulus)

Cụm từ
蛇麻草
shé má cǎo

cây hoa bia (Humulus lupulus), loài cây leo có nón hoa được dùng trong nấu bia

Cụm từ
蛇矛
shé máo

vũ khí cổ giống ngọn giáo với đầu mũi lượn sóng như thân rắn

Cụm từ
麝猫
shè māo

cầy hương (động vật)

Cụm từ
射门
shè mén

(bóng đá, bóng ném, v.v.) sút hoặc ném bóng vào khung thành

Cụm từ
奢糜
shē mí

biến thể của 奢靡[she1 mi2]

Cụm từ
奢靡
shē mí

xa xỉ

Cụm từ
舌面
shé miàn

thân lưỡi; phụ âm thân lưỡi

Cụm từ
赦免
shè miǎn

ân xá; tha thứ; miễn hình phạt

Cụm từ
社民党
Shè mín dǎng

đảng Dân chủ Xã hội

Cụm từ
舍命
shě mìng

liều mạng

Cụm từ
深爱
shēn ài

yêu sâu sắc

Cụm từ
深谙
shēn ān

biết rất rõ; là chuyên gia về

Cụm từ
深奥
shēn ào

sâu sắc; khó hiểu; tối nghĩa; một cách sâu sắc

Cụm từ
神奥
shén ào

bí ẩn; một điều khó giải

Cụm từ
身败名裂
shēn bài míng liè

mất địa vị; danh tiếng bị cuốn trôi; thất bại hoàn toàn và mất hết danh dự

Cụm từ
申办
shēn bàn

nộp đơn xin; đăng ký; đấu thầu

Cụm từ
身板
shēn bǎn

cơ thể; thể chất; tình trạng sức khỏe

Cụm từ
身板儿
shēn bǎn r

biến thể er hoá của 身板[shen1 ban3]

Cụm từ
申报
shēn bào

báo cáo (với cơ quan chức năng); khai báo (với hải quan)

Cụm từ
申报单
shēn bào dān

tờ khai

Cụm từ
沈葆桢
Shěn Bǎo zhēn

Thẩm Bảo Trinh (1820-1879), Tổng trưởng Hải quân nhà Thanh, sáng lập Trường Hải quân Phúc Châu 船政學堂|船政学堂[Chuan2 zheng4 Xue2 tang2] năm 1866

Cụm từ
沈北新
Shěn běi xīn

quận Shenbeixin của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh

Cụm từ
沈北新区
Shěn běi xīn qū

quận Shenbeixin của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh

Cụm từ
神笔
shén bǐ

bút thần (nghĩa đen); viết xuất sắc (nghĩa bóng)

Cụm từ
申辩
shēn biàn

tự bào chữa; phản biện cáo buộc

Cụm từ
身边
shēn biān

bên cạnh; có sẵn

Cụm từ
申不害
Shēn Bù hài

Thân Bất Hại (385-337 TCN), nhà tư tưởng chính trị pháp gia

Cụm từ