舌尖后音
âm uốn lưỡi (ví dụ: trong tiếng Quan Thoại zh, ch, sh, r)
âm uốn lưỡi (ví dụ: trong tiếng Quan Thoại zh, ch, sh, r)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
âm chân răng; phụ âm z, c, s phát âm với đầu lưỡi chạm sống chân răng
›舌尖音shé jiān yīnphụ âm đầu lưỡi (phát âm bằng đầu lưỡi, tức là d hoặc t)
›舌尖shé jiānđầu lưỡi; âm đầu lưỡi
›舌尖颤音shé jiān chàn yīnâm rung chân răng (ví dụ: âm r trong tiếng Nga)
›舌乳头shé rǔ tóunhú lưỡi; nụ vị giác
›舌根shé gēnmặt sau của lưỡi; gốc lưỡi; mặt lưng của lưỡi
›舌下腺shé xià xiàntuyến dưới lưỡi; tuyến nước bọt dưới lưỡi
›舌下片shé xià piànviên nén đặt dưới lưỡi (y học)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.