Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
社交

shè jiāo

社交 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 社交 trong tiếng Việt

tương tác; liên hệ xã hội

Tra từ liên quan