社交恐惧症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
社交恐惧症
ám ảnh xã hội; rối loạn lo âu xã hội
Giản thể社交恐惧症
Phồn thể社交恐懼症
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng