Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
社交恐惧症社交恐懼症

shè jiāo kǒng jù zhèng

社交恐惧症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 社交恐惧症 trong tiếng Việt

  1. ám ảnh xã hội
  2. rối loạn lo âu xã hội
Tra từ liên quan