Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
社稷

shè jì

社稷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 社稷 trong tiếng Việt

nhà nước; quốc gia; các vị thần đất và ngũ cốc

Tra từ liên quan