Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
社交牛逼症

shè jiāo niú bī zhèng

社交牛逼症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 社交牛逼症 trong tiếng Việt

(từ mới khoảng năm 2021) hòa đồng; dễ dàng trong giao tiếp xã hội; tự tin trong môi trường xã hội

Tra từ liên quan