社交牛逼症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
社交牛逼症
(từ mới khoảng năm 2021) hòa đồng; dễ dàng trong giao tiếp xã hội; tự tin trong môi trường xã hội
Giản thể社交牛逼症
Phồn thể社交牛逼症
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng