Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
砂糖

shā táng

砂糖 là gì?

砂糖 [shā táng] có nghĩa là đường cát.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 砂糖 trong tiếng Việt

đường cát

Cách đọc và ghi nhớ 砂糖

砂糖 được đọc là shā táng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đường cát”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan