沙威玛沙威瑪 shā wēi mǎ 沙威玛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 沙威玛 trong tiếng Việt shawarma, món bánh cuộn của Trung Đông (từ mượn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan