Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙威玛沙威瑪

shā wēi mǎ

沙威玛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙威玛 trong tiếng Việt

shawarma, món bánh cuộn của Trung Đông (từ mượn)

Tra từ liên quan