Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杀头殺頭

shā tóu

杀头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杀头 trong tiếng Việt

chém đầu

Tra từ liên quan