沙滩鞋沙灘鞋 shā tān xié 沙滩鞋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 沙滩鞋 trong tiếng Việt giày đi biển; giày lặn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan