Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙滩鞋沙灘鞋

shā tān xié

沙滩鞋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙滩鞋 trong tiếng Việt

giày đi biển; giày lặn

Tra từ liên quan