Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙滩沙灘

shā tān

沙滩 là gì?

沙滩 [shā tān] có nghĩa là bãi biển; bờ cát; LT:片[pian4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙滩 trong tiếng Việt

  1. bãi biển
  2. bờ cát
  3. LT:片[pian4]

Cách đọc và ghi nhớ 沙滩

沙滩 được đọc là shā tān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bãi biển; bờ cát; LT:片[pian4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan