Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙特阿拉伯人

Shā tè Ā lā bó rén

沙特阿拉伯人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙特阿拉伯人 trong tiếng Việt

một người Ả Rập Xê Út; người Ả Rập Xê Út

Tra từ liên quan