Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙特鲁沙特魯

Shā tè lǔ

沙特鲁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙特鲁 trong tiếng Việt

Châteauroux; Thị trấn Chateauroux (pháp)

Tra từ liên quan