沙特鲁沙特魯 Shā tè lǔ 沙特鲁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 沙特鲁 trong tiếng Việt Châteauroux; Thị trấn Chateauroux (pháp) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan