Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙糖

shā táng

沙糖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙糖 trong tiếng Việt

biến thể của 砂糖[sha1 tang2]

Tra từ liên quan