Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沙滩排球沙灘排球

shā tān pái qiú

沙滩排球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沙滩排球 trong tiếng Việt

bóng chuyền bãi biển

Tra từ liên quan