沙特阿拉伯 Shā tè Ā lā bó 沙特阿拉伯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 沙特阿拉伯 trong tiếng Việt Ả Rập Xê Út 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan