Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
乳脂
rǔ zhī

kem; mỡ sữa

Cụm từ
入职
rù zhí

bắt đầu làm việc; vào công ty

Cụm từ
茹志鹃
Rú Zhì juān

Ru Zhijuan (1925-1998), nữ tiểu thuyết gia và chính trị gia

Cụm từ
乳制品
rǔ zhì pǐn

sản phẩm từ sữa

Cụm từ
汝州
Rǔ zhōu

Ruzhou, thành phố cấp huyện ở Bình Đỉnh Sơn 平頂山|平顶山[Ping2 ding3 shan1], Hà Nam

Cụm từ
汝州市
Rǔ zhōu shì

Ruzhou, thành phố cấp huyện ở Bình Đỉnh Sơn 平頂山|平顶山[Ping2 ding3 shan1], Hà Nam

Cụm từ
乳猪
rǔ zhū

lợn sữa

Cụm từ
入主
rù zhǔ

xâm chiếm và kiểm soát (một lãnh thổ); nắm quyền lãnh đạo (một tổ chức); (công ty) thâu tóm (công ty khác)

Cụm từ
入住
rù zhù

nhận phòng (ở khách sạn, v.v.)

Cụm từ
入赘
rù zhuì

đi ở rể, thực tế trở thành thành viên của gia đình vợ

Cụm từ
孺子
rú zǐ

(văn học) trẻ con

Cụm từ
褥子
rù zi

đệm bông; LT:床[chuang2]

Cụm từ
入罪
rù zuì

hình sự hóa (một hoạt động)

Cụm từ
入罪化
rù zuì huà

hình sự hóa (một hoạt động)

Cụm từ
入樽
rù zūn

úp rổ

Cụm từ
入座
rù zuò

vào chỗ ngồi

Cụm từ
萨巴德罗
Sà bā dé luó

Zapatero (tên gọi); José Luis Zapatero (1960-), chính trị gia PSOE Tây Ban Nha, thủ tướng Tây Ban Nha 2004-2011

Cụm từ
撒播
sǎ bō

gieo (hạt bằng cách rải); gieo rải

Cụm từ
萨博
Sà bó

Saab

Cụm từ
洒布
sǎ bù

rải

Cụm từ
萨达姆
Sà dá mǔ

Saddam

Cụm từ
萨达姆·侯赛因
Sà dá mǔ · Hóu sài yīn

Saddam Hussein

Cụm từ
撒但
Sā dàn

biến thể của 撒旦[Sa1 dan4], Satan hoặc Shaitan

Cụm từ
撒旦
Sā dàn

Sa-tan hoặc Sha-i-tan

Cụm từ
萨达特
Sà dá tè

Anwar Al Sadat

Cụm từ
萨德
Sà dé

THAAD (Hệ thống phòng thủ khu vực tầm cao giai đoạn cuối), hệ thống tên lửa chống đạn đạo của Lục quân Mỹ

Cụm từ
萨德尔
Sà dé ěr

Sadr (tên gọi); Moqtada Sadr (khoảng 1973-), giáo sĩ và lãnh đạo dân quân Shia Iraq

Cụm từ
萨德尔市
Sà dé ěr shì

Thành phố Sadr (khu người Shia ở Đông Baghdad)

Cụm từ
萨蒂
sà dì

tục lệ sati (Ấn Độ, bất hợp pháp)

Cụm từ
萨迪克
Sà dí kè

Sadiq hoặc Sadik (tên)

Cụm từ