萨博 là gì?
萨博 [Sà bó] có nghĩa là Saab.
Nghĩa của từ 萨博 trong tiếng Việt
Saab
Cách đọc và ghi nhớ 萨博
萨博 được đọc là Sà bó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Saab”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
萨博 [Sà bó] có nghĩa là Saab.
Saab
萨博 được đọc là Sà bó, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Saab”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .