Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萨达姆薩達姆

Sà dá mǔ

萨达姆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萨达姆 trong tiếng Việt

Saddam

Tra từ liên quan