萨达姆薩達姆 Sà dá mǔ 萨达姆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 萨达姆 trong tiếng Việt Saddam 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan