Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
入罪

rù zuì

入罪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 入罪 trong tiếng Việt

hình sự hóa (một hoạt động)

Tra từ liên quan