Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乳脂

rǔ zhī

乳脂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乳脂 trong tiếng Việt

  1. kem
  2. mỡ sữa
Tra từ liên quan