Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萨迪克薩迪克

Sà dí kè

萨迪克 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萨迪克 trong tiếng Việt

Sadiq hoặc Sadik (tên)

Tra từ liên quan