Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
褥子

rù zi

褥子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 褥子 trong tiếng Việt

đệm bông; LT:床[chuang2]

Tra từ liên quan