Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
撒哈拉以南非洲
Sā hā lā yǐ nán Fēi zhōu

châu Phi cận Sahara

Cụm từ
萨哈洛夫
Sà hā luò fū

Sakharov (tên tiếng Nga)

Cụm từ
萨哈罗夫
Sà hǎ luó fū

Andrei Sakharov (1921-1989), nhà khoa học hạt nhân Nga và nhà hoạt động nhân quyền bất đồng chính kiến

Cụm từ
萨哈罗夫奖
Sà hǎ luó fū jiǎng

Giải thưởng Sakharov cho Tự do Tư tưởng (trao bởi EU từ năm 1988)

Cụm từ
萨哈罗夫人权奖
Sà hǎ luó fū Rén quán jiǎng

Giải thưởng Nhân quyền Sakharov của EU

Cụm từ
萨哈诺夫
Sà hǎ nuò fū

(Andrei) Sakharov

Cụm từ
萨哈诺夫人权奖
Sà hǎ nuò fū Rén quán jiǎng

giải thưởng nhân quyền Sakharov của EU

Cụm từ
萨赫蛋糕
Sà hè dàn gāo

bánh Sachertorte, bánh sô-cô-la Vienna

Cụm từ
撒谎
sā huǎng

nói dối

Cụm từ
赛百味
Sài bǎi wèi

Subway (nhà hàng thức ăn nhanh)

Cụm từ
腮帮
sāi bāng

má; phần thân trên (của giày)

Cụm từ
腮帮子
sāi bāng zi

Cụm từ
塞巴斯蒂安
Sāi bā sī dì ān

Sebastian (tên)

Cụm từ
塞北
Sài běi

vùng ngoài Vạn Lý Trường Thành (cổ)

Cụm từ
赛博
sài bó

(từ mượn) cyber

Cụm từ
赛场
sài chǎng

trường đua; sân (thi đấu điền kinh)

Cụm từ
塞车
sāi chē

kẹt xe

Cụm từ
赛车
sài chē

đua ô tô; đua xe đạp; xe đua

Cụm từ
赛车场
sài chē chǎng

đường đua ô tô; đường đua xe đạp

Cụm từ
赛车场赛
sài chē chǎng sài

cuộc đua xe đạp trong sân vận động

Cụm từ
赛程
sài chéng

lịch thi đấu; quá trình của một cuộc đua

Cụm từ
赛车女郎
sài chē nǚ láng

cô gái đường đua; cô gái paddock; cô gái cầm bảng

Cụm từ
赛车手
sài chē shǒu

tay đua xe

Cụm từ
塞尺
sāi chǐ

thước đo khe hở

Cụm từ
赛船
sài chuán

đua thuyền; thuyền đua

Cụm từ
赛道
sài dào

đường đua

Cụm từ
赛德克族
Sài dé kè zú

người Seediq, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan

Cụm từ
赛德娜
Sài dé nà

Sedna, thiên thể nhỏ ở vùng rìa của hệ mặt trời

Cụm từ
赛点
sài diǎn

điểm quyết định (quần vợt, v.v.)

Cụm từ
赛段
sài duàn

giai đoạn của một cuộc thi

Cụm từ