萨达特
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
萨达特
Anwar Al Sadat
Giản thể萨达特
Phồn thể薩達特
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng