Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萨达特薩達特

Sà dá tè

萨达特 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萨达特 trong tiếng Việt

Anwar Al Sadat

Tra từ liên quan