Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
入主

rù zhǔ

入主 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 入主 trong tiếng Việt

xâm chiếm và kiểm soát (một lãnh thổ); nắm quyền lãnh đạo (một tổ chức); (công ty) thâu tóm (công ty khác)

Tra từ liên quan