萨德薩德
萨德 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 萨德 trong tiếng Việt
THAAD (Hệ thống phòng thủ khu vực tầm cao giai đoạn cuối), hệ thống tên lửa chống đạn đạo của Lục quân Mỹ
THAAD (Hệ thống phòng thủ khu vực tầm cao giai đoạn cuối), hệ thống tên lửa chống đạn đạo của Lục quân Mỹ