Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萨德薩德

Sà dé

萨德 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萨德 trong tiếng Việt

THAAD (Hệ thống phòng thủ khu vực tầm cao giai đoạn cuối), hệ thống tên lửa chống đạn đạo của Lục quân Mỹ

Tra từ liên quan