Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
萨蒂薩蒂

sà dì

萨蒂 là gì?

萨蒂 [sà dì] có nghĩa là tục lệ sati (Ấn Độ, bất hợp pháp).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 萨蒂 trong tiếng Việt

tục lệ sati (Ấn Độ, bất hợp pháp)

Cách đọc và ghi nhớ 萨蒂

萨蒂 được đọc là sà dì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tục lệ sati (Ấn Độ, bất hợp pháp)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan