Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
球菌
qiú jūn

cầu khuẩn (mầm bệnh vi khuẩn hình cầu)

Cụm từ
秋裤
qiū kù

quần lót dài

Cụm từ
秋葵
qiū kuí

đậu bắp (Abelmoschus esculentus)

Cụm từ
秋葵荚
qiū kuí jiá

đậu bắp (Hibiscus esculentus); đậu bắp

Cụm từ
秋老虎
qiū lǎo hǔ

đợt nóng trong mùa thu

Cụm từ
球类
qiú lèi

môn thể thao bóng

Cụm từ
秋凉
qiū liáng

cái mát mẻ của mùa thu

Cụm từ
秋粮
qiū liáng

hoa màu vụ thu

Cụm từ
糗粮
qiǔ liáng

lương khô

Cụm từ
求怜经
qiú lián jīng

Kyrie Eleison (phần của thánh lễ Công giáo); Lạy Chúa thương xót chúng con

Cụm từ
丘陵
qiū líng

đồi núi

Cụm từ
秋令
qiū lìng

mùa thu; thời tiết mùa thu

Cụm từ
裘力斯·恺撒
Qiú lì sī · Kǎi sā

Julius Caesar, bi kịch năm 1599 của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚[Sha1 shi4 bi3 ya4]

Cụm từ
球粒陨石
qiú lì yǔn shí

chondrite (loại thiên thạch)

Cụm từ
囚笼
qiú lóng

lồng dùng để nhốt hoặc vận chuyển tù nhân

Cụm từ
球路
qiú lù

(thể thao) quỹ đạo của bóng; phương pháp ném bóng (ví dụ trong bóng chày: bóng cong, bóng trượt, bóng nhanh, v.v.)

Cụm từ
鹙鹭
qiū lù

chim vàng anh; chéo cua đen (Dicrurus macrocercus)

Cụm từ
球门
qiú mén

khung thành (trong bóng đá)

Cụm từ
球迷
qiú mí

người hâm mộ (thể thao bóng); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
球面
qiú miàn

mặt cầu

Cụm từ
球面度
qiú miàn dù

steradian (toán)

Cụm từ
球面几何
qiú miàn jǐ hé

hình học cầu

Cụm từ
球磨
qiú mó

xem 球磨機|球磨机[qiu2 mo2 ji1]

Cụm từ
球磨机
qiú mó jī

máy nghiền bi

Cụm từ
丘脑
qiū nǎo

đồi não

Cụm từ
丘脑损伤
qiū nǎo sǔn shāng

tổn thương đồi não

Cụm từ
求偶
qiú ǒu

tìm kiếm bạn đời; (động vật) tìm kiếm bạn tình; tán tỉnh

Cụm từ
球拍
qiú pāi

vợt

Cụm từ
球瓶
qiú píng

ki (bowling mười ki)

Cụm từ
求乞
qiú qǐ

ăn xin

Cụm từ