Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
丘逢甲
Qiū Féng jiǎ

Qiu Fengjia hay Ch'iu Feng-chia (1864-1912), nhà thơ người Khách Gia Đài Loan

Cụm từ
球感
qiú gǎn

cảm giác bóng; cảm giác về bóng

Cụm từ
球杆
qiú gān

gậy (golf); gậy (bi-a); cũng viết 球桿|球杆[qiu2 gan1]

Cụm từ
球竿
qiú gān

gậy (bi-a); gậy (golf); gậy (khúc côn cầu)

Cụm từ
求告
qiú gào

cầu khẩn; van xin

Cụm từ
秋高气爽
qiū gāo qì shuǎng

thời tiết mùa thu trong lành và mát mẻ

Cụm từ
秋耕
qiū gēng

cày bừa mùa thu

Cụm từ
求购
qiú gòu

tìm mua; đang muốn mua (gì đó)

Cụm từ
球馆
qiú guǎn

đấu trường (thể thao)

Cụm từ
秋灌
qiū guàn

tưới tiêu mùa thu

Cụm từ
囚锢锋
qiú gù fēng

front bị tắc (khí tượng)

Cụm từ
球棍
qiú gùn

(thể thao) gậy; gậy đánh

Cụm từ
秋海棠
qiū hǎi táng

cây thu hải đường

Cụm từ
秋毫
qiū háo

lông mịn mọc trên động vật (hoặc lông tơ trên chim) vào mùa thu; (bóng) thứ gì đó khó thấy nhất; chuyện nhỏ nhất; chi tiết nhỏ nhất

Cụm từ
丘壑
qiū hè

đồi núi; khu vực hẻo lánh, tách biệt

Cụm từ
求和
qiú hé

cầu hòa; tìm kết quả hòa (cờ); phép cộng (toán)

Cụm từ
求欢
qiú huān

gạ gẫm phụ nữ

Cụm từ
球会
qiú huì

câu lạc bộ thể thao bóng (ví dụ: golf, bóng đá, v.v.)

Cụm từ
求婚
qiú hūn

cầu hôn

Cụm từ
球季
qiú jì

mùa giải (bóng chày, bóng đá, v.v.)

Cụm từ
球籍
qiú jí

(quyền công dân của hành tinh của một quốc gia hoặc cá nhân)

Cụm từ
秋季
qiū jì

mùa thu

Cụm từ
求教
qiú jiào

xin lời khuyên; tìm kiếm chỉ dạy

Cụm từ
求解
qiú jiě

cần giải pháp; tìm cách giải (một phương trình)

Cụm từ
丘吉尔
Qiū jí ěr

biến thể của 邱吉爾|邱吉尔[Qiu1 ji2 er3]

Cụm từ
邱吉尔
Qiū jí ěr

Winston Churchill (1874-1965), chính trị gia và thủ tướng Anh 1940-1945 và 1951-1955; họ Churchill

Cụm từ
囚禁
qiú jìn

giam giữ; tù đày

Cụm từ
秋瑾
Qiū Jǐn

Qiu Jin (1875-1907), nữ liệt sĩ nổi tiếng của cách mạng chống Nhà Thanh, là nhân vật của nhiều sách và phim

Cụm từ
秋景
qiū jǐng

cảnh thu; mùa thu hoạch

Cụm từ
求救
qiú jiù

cầu cứu (khi gặp hoạn nạn hoặc khó khăn)

Cụm từ