Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
清涤
qīng dí

rửa; gội; làm sạch; thanh trừng; chải sạch

Cụm từ
轻敌
qīng dí

xem thường địch

Cụm từ
庆典
qìng diǎn

lễ kỷ niệm

Cụm từ
清点
qīng diǎn

kiểm tra; lập bảng kiểm kê

Cụm từ
青靛
qīng diàn

màu chàm

Cụm từ
清点帐目
qīng diǎn zhàng mù

kiểm tra sổ sách; kiểm kê

Cụm từ
情调
qíng diào

bầu không khí; tâm trạng; hương vị

Cụm từ
请调
qǐng diào

yêu cầu điều chuyển

Cụm từ
情定
qíng dìng

trao lời thề ước với (ai đó); trao lời thề ước vào (thời gian hoặc địa điểm)

Cụm từ
倾动
qīng dòng

ngưỡng mộ

Cụm từ
情窦
qíng dòu

(nghĩa đen) khe hở tình yêu; (nghĩa bóng) hứng thú với chuyện tình cảm

Cụm từ
青豆
qīng dòu

đậu nành xanh; đậu Hà Lan xanh

Cụm từ
轻度
qīng dù

nhẹ (triệu chứng, v.v.)

Cụm từ
清队
qīng duì

thanh trừng hàng ngũ

Cụm từ
清炖
qīng dùn

hầm thịt không gia vị

Cụm từ
请多关照
qǐng duō guān zhào

mong được quan tâm giúp đỡ (lời chào hỏi khi gặp lần đầu)

Cụm từ
倾耳
qīng ěr

vểnh tai lắng nghe; nghe chăm chú

Cụm từ
倾耳而听
qīng ěr ér tīng

lắng nghe chăm chú

Cụm từ
倾耳细听
qīng ěr xì tīng

vểnh tai lắng nghe cẩn thận

Cụm từ
轻而易举
qīng ér yì jǔ

dễ dàng; không có khó khăn

Cụm từ
青发
qīng fā

amobarbital (thuốc) (Đài Loan)

Cụm từ
倾翻
qīng fān

lật đổ; lật úp; làm nghiêng

Cụm từ
情非得已
qíng fēi dé yǐ

bị ép buộc bởi hoàn cảnh (làm gì đó); (không còn) lựa chọn nào khác (ngoài làm gì đó); (dùng như một lối chơi chữ trong tình yêu) không thể không yêu

Cụm từ
情分
qíng fèn

tình cảm; tình bạn

Cụm từ
清丰
Qīng fēng

huyện Thanh Phong ở Phú Dương 濮陽|濮阳[Pu2 yang2], Hà Nam

Cụm từ
清风
qīng fēng

gió mát; nghĩa bóng: trong sáng và liêm khiết

Cụm từ
轻风
qīng fēng

gió nhẹ; gió thoảng

Cụm từ
清丰县
Qīng fēng xiàn

huyện Thanh Phong ở Phú Dương 濮陽|濮阳[Pu2 yang2], Hà Nam

Cụm từ
倾服
qīng fú

khâm phục

Cụm từ
倾覆
qīng fù

bị lật; bị sụp đổ; lật đổ; đánh bại; phá hoại

Cụm từ