Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情窦情竇

qíng dòu

情窦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情窦 trong tiếng Việt

(nghĩa đen) khe hở tình yêu; (nghĩa bóng) hứng thú với chuyện tình cảm

Tra từ liên quan