Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
青草
qīng cǎo

cỏ

Cụm từ
倾侧
qīng cè

nghiêng về một bên; nghiêng

Cụm từ
清册
qīng cè

danh sách chi tiết; kiểm kê

Cụm từ
清查
qīng chá

điều tra kỹ lưỡng; kiểm tra cẩn thận; xác minh; tìm ra (những phần tử không mong muốn)

Cụm từ
清茶
qīng chá

trà xanh; chỉ có trà (không có đồ ăn)

Cụm từ
清拆
qīng chāi

phá dỡ (công trình để làm dự án mới)

Cụm từ
清拆户
qīng chāi hù

phá dỡ nhà; phá hủy nhà (để làm dự án xây dựng mới)

Cụm từ
情场
qíng chǎng

chuyện tình cảm; mối quan hệ tình cảm

Cụm từ
清偿
qīng cháng

trả hết nợ; chuộc lại; thanh toán

Cụm từ
清唱
qīng chàng

hát nhạc kịch không dàn dựng, trang phục hoặc hóa trang; hát a cappella

Cụm từ
清场
qīng chǎng

giải tỏa (một nơi); sơ tán

Cụm từ
倾巢
qīng cháo

nghĩa đen: cả tổ bay ra (để đánh nhau); một băng nhóm hung ác kéo ra toàn bộ lực lượng

Cụm từ
清朝
Qīng cháo

triều đại nhà Thanh (1644-1911)

Cụm từ
清炒
qīng chǎo

xào; chế biến bằng cách xào

Cụm từ
清彻
qīng chè

biến thể của 清澈[qing1 che4]

Cụm từ
清澈
qīng chè

trong; trong veo

Cụm từ
轻车简从
qīng chē jiǎn cóng

(của một quan chức) đi đường ít hành lý và chỉ với một đoàn tuỳ tùng nhỏ; đi lại không phô trương

Cụm từ
清澈见底
qīng chè jiàn dǐ

nước trong thấy đáy

Cụm từ
清晨
qīng chén

sáng sớm

Cụm từ
倾城
qīng chéng

đến từ khắp nơi; từ mọi nơi; đẹp lộng lẫy (về người phụ nữ); hủy hoại và lật đổ quốc gia

Cụm từ
庆城
Qìng chéng

huyện Qingcheng ở Thanh Dương 慶陽|庆阳[Qing4 yang2], Cam Túc

Cụm từ
清城
Qīng chéng

quận Qingcheng của thành phố Qingyuan 清遠市|清远市[Qing1 yuan3 shi4], Quảng Đông

Cụm từ
清澄
qīng chéng

trong trẻo

Cụm từ
清城区
Qīng chéng qū

quận Qingcheng của thành phố Qingyuan 清遠市|清远市[Qing1 yuan3 shi4], Quảng Đông

Cụm từ
青城山
Qīng chéng shān

núi Thanh Thành

Cụm từ
庆城县
Qìng chéng xiàn

huyện Qingcheng ở Thanh Dương 慶陽|庆阳[Qing4 yang2], Cam Túc

Cụm từ
清澈透底
qīng chè tòu dǐ

(một vùng nước) trong có thể thấy đáy; trong veo

Cụm từ
情痴
qíng chī

người si tình; người tương tư

Cụm từ
清楚
qīng chu

rõ ràng; minh bạch; hiểu rõ; nắm rõ

Cụm từ
清除
qīng chú

dọn dẹp; loại bỏ; thoát khỏi

Cụm từ