Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
青发青發

qīng fā

青发 là gì?

青发 [qīng fā] có nghĩa là amobarbital (thuốc) (Đài Loan).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 青发 trong tiếng Việt

amobarbital (thuốc) (Đài Loan)

Cách đọc và ghi nhớ 青发

青发 được đọc là qīng fā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “amobarbital (thuốc) (Đài Loan)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan