Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情非得已

qíng fēi dé yǐ

情非得已 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情非得已 trong tiếng Việt

bị ép buộc bởi hoàn cảnh (làm gì đó); (không còn) lựa chọn nào khác (ngoài làm gì đó); (dùng như một lối chơi chữ trong tình yêu) không thể không yêu

Tra từ liên quan