Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情调情調

qíng diào

情调 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情调 trong tiếng Việt

bầu không khí; tâm trạng; hương vị

Tra từ liên quan