Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清涤清滌

qīng dí

清涤 là gì?

清涤 [qīng dí] có nghĩa là rửa; gội; làm sạch; thanh trừng; chải sạch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清涤 trong tiếng Việt

  1. rửa
  2. gội
  3. làm sạch
  4. thanh trừng
  5. chải sạch

Cách đọc và ghi nhớ 清涤

清涤 được đọc là qīng dí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rửa; gội; làm sạch; thanh trừng; chải sạch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan