Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情定

qíng dìng

情定 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情定 trong tiếng Việt

trao lời thề ước với (ai đó); trao lời thề ước vào (thời gian hoặc địa điểm)

Tra từ liên quan