情定 qíng dìng 情定 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 情定 trong tiếng Việt trao lời thề ước với (ai đó); trao lời thề ước vào (thời gian hoặc địa điểm) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan