Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
巧手
qiǎo shǒu

đôi tay khéo léo; khéo tay; rất giỏi

Cụm từ
翘首
qiáo shǒu

ngẩng đầu nhìn

Cụm từ
巧思
qiǎo sī

tư duy sáng tạo; tài tình

Cụm từ
乔叟
Qiáo sǒu

Geoffrey Chaucer (1343-1400), nhà thơ Anh, tác giả của The Canterbury Tales 坎特伯雷故事集[Kan3 te4 bo2 lei2 Gu4 shi4 Ji2]

Cụm từ
撬锁
qiào suǒ

cạy khóa; phá khóa

Cụm từ
桥台
qiáo tái

mố cầu (kiến trúc)

Cụm từ
桥头
qiáo tóu

mỗi đầu cầu; đầu cầu

Cụm từ
硚头
Qiáo tóu

Qiaotou, Tứ Xuyên

Cụm từ
桥头堡
qiáo tóu bǎo

đầu cầu (quân sự); thành trì làm căn cứ tiến sâu vào lãnh thổ địch; tháp cầu (cấu trúc trang trí ở mỗi đầu cầu); (nghĩa bóng) cửa ngõ (nơi cung cấp lối vào các nơi khác); đầu cầu…

Cụm từ
桥头乡
Qiáo tóu xiāng

trấn Qiaotou hoặc Chiaotou ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

Cụm từ
翘望
qiáo wàng

ngẩng đầu nhìn ra xa; nghĩa bóng: mong đợi; khao khát

Cụm từ
翘尾巴
qiào wěi ba

tỏ ra tự mãn

Cụm từ
侨务
qiáo wù

các vấn đề liên quan đến hoa kiều (như một mối quan tâm của chính phủ Trung Quốc)

Cụm từ
悄无声息
qiǎo wú shēng xī

một cách yên lặng; không một tiếng động

Cụm từ
侨务委员会
Qiáo wù Wěi yuán huì

Hội đồng Công tác Hoa kiều, Đài Loan

Cụm từ
乔希
Qiáo xī

Josh hoặc Joshi (tên)

Cụm từ
桥西
Qiáo xī

Quận Qiaoxi (nhiều nơi); Quận Qiaoxi của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], Hà Bắc

Cụm từ
侨乡
qiáo xiāng

quê hương của người Hoa hải ngoại

Cụm từ
敲响
qiāo xiǎng

đánh chuông; phát cảnh báo

Cụm từ
敲小背
qiāo xiǎo bèi

bị mại dâm thủ dâm cho

Cụm từ
锹形虫
qiāo xíng chóng

bọ hung răng cưa (thuật ngữ chung cho bọ trong họ lucanidae)

Cụm từ
桥西区
Qiáo xī Qū

Quận Qiaoxi (nhiều nơi); Quận Qiaoxi của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], Hà Bắc

Cụm từ
翘硬
qiào yìng

cứng; dựng lên; đang cương cứng

Cụm từ
巧诈
qiǎo zhà

xảo trá; láu cá; ranh ma

Cụm từ
敲榨
qiāo zhà

ép (trái cây); biến thể của 敲詐|敲诈[qiao1 zha4]

Cụm từ
敲诈
qiāo zhà

moi tiền; tống tiền; cưỡng đoạt

Cụm từ
敲诈罪
qiāo zhà zuì

tội cưỡng đoạt

Cụm từ
瞧着办
qiáo zhe bàn

làm theo cách mình thấy đúng; Tùy bạn quyết định.; Hãy chờ xem rồi quyết định làm gì

Cụm từ
桥镇
Qiáo zhèn

Bridgetown, thủ đô của Barbados (phiên âm Đài Loan)

Cụm từ
乔治
Qiáo zhì

George (tên)

Cụm từ