桥头
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
桥头
mỗi đầu cầu; đầu cầu
Giản thể桥头
Phồn thể橋頭
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng