Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侨务僑務

qiáo wù

侨务 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侨务 trong tiếng Việt

các vấn đề liên quan đến hoa kiều (như một mối quan tâm của chính phủ Trung Quốc)

Tra từ liên quan