乔叟
Geoffrey Chaucer (1343-1400), nhà thơ Anh, tác giả của The Canterbury Tales 坎特伯雷故事集[Kan3 te4 bo2 lei2 Gu4 shi4 Ji2]
Geoffrey Chaucer (1343-1400), nhà thơ Anh, tác giả của The Canterbury Tales 坎特伯雷故事集[Kan3 te4 bo2 lei2 Gu4 shi4 Ji2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
George Boole (1815-1864), nhà toán học, triết gia và logic học người Anh, tác giả của The Laws of Thought và…
›乔治·奥威尔Qiáo zhì · Ào wēi ěrGeorge Orwell (1903-1950), tiểu thuyết gia người Anh, tác giả của Trại súc vật 動物農場|动物农场 và 1984
›乔冠华Qiáo Guàn huáQiao Guanhua (1913-1973), chính trị gia và nhà ngoại giao Trung Quốc
›乔治·索罗斯Qiáo zhì · Suǒ luó sīGeorge Soros hay György Schwartz (1930-), nhà đầu cơ tài chính và nhà từ thiện triệu phú người Mỹ gốc Hungary
›乔治一世Qiáo zhì Yī shìGeorge I của Anh
›乔巴山Qiáo bā shānChoibalsan, thành phố ở Mông Cổ, thủ phủ của aimag (tỉnh) phía đông Dornod; Khorloogiin Choibalsan…
›乔丹Qiáo dānJordan (tên)
›乔布斯Qiáo bù sīJobs (tên); xem thêm 史蒂夫·喬布斯|史蒂夫·乔布斯[Shi3 di4 fu1 · Qiao2 bu4 si1], Steve Jobs
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.