Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
桥头堡橋頭堡

qiáo tóu bǎo

桥头堡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桥头堡 trong tiếng Việt

đầu cầu (quân sự); thành trì làm căn cứ tiến sâu vào lãnh thổ địch; tháp cầu (cấu trúc trang trí ở mỗi đầu cầu); (nghĩa bóng) cửa ngõ (nơi cung cấp lối vào các nơi khác); đầu cầu (vị trí quan trọng làm căn cứ mở rộng thêm)

Tra từ liên quan