Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
壳质
qiào zhì

chitin

Cụm từ
鞘脂
qiào zhī

sphingolipid

Cụm từ
乔治·奥威尔
Qiáo zhì · Ào wēi ěr

George Orwell (1903-1950), tiểu thuyết gia người Anh, tác giả của Trại súc vật 動物農場|动物农场 và 1984

Cụm từ
乔治·布尔
Qiáo zhì · Bù ěr

George Boole (1815-1864), nhà toán học, triết gia và logic học người Anh, tác giả của The Laws of Thought và người phát minh đại số Boolean

Cụm từ
乔治城
Qiáo zhì chéng

Georgetown; (cách viết 喬治敦|乔治敦 phổ biến hơn)

Cụm từ
乔治城大学
Qiáo zhì chéng Dà xué

Đại học Georgetown ở Washington D.C., nổi tiếng là đại học Dòng Tên chất lượng và đội bóng rổ của trường

Cụm từ
乔治敦
Qiáo zhì dūn

Georgetown

Cụm từ
乔治·华盛顿
Qiáo zhì · Huá shèng dùn

George Washington (1732-1799), tổng thống đầu tiên của Hoa Kỳ

Cụm từ
乔治·索罗斯
Qiáo zhì · Suǒ luó sī

George Soros hay György Schwartz (1930-), nhà đầu cơ tài chính và nhà từ thiện triệu phú người Mỹ gốc Hungary

Cụm từ
乔治亚
Qiáo zhì yà

(Đài Loan) Georgia, bang của Mỹ; (Đài Loan) Georgia (quốc gia)

Cụm từ
乔治亚州
Qiáo zhì yà Zhōu

Georgia, bang của Mỹ (Đài Loan)

Cụm từ
乔治一世
Qiáo zhì Yī shì

George I của Anh

Cụm từ
敲钟
qiāo zhōng

đánh chuông; (của đồng hồ) điểm chuông

Cụm từ
敲中背
qiāo zhōng bèi

nhận khẩu giao từ gái mại dâm

Cụm từ
乔装
qiáo zhuāng

giả vờ; giả bộ; cải trang

Cụm từ
敲竹杠
qiāo zhú gàng

tống tiền bằng cách lợi dụng điểm yếu của người khác

Cụm từ
樵子
qiáo zǐ

người đốn củi

Cụm từ
雀子
qiāo zi

tàn nhang; nám da

Cụm từ
翘足
qiáo zú

nghĩa đen: nhón chân; trông đợi tha thiết; mong mỏi

Cụm từ
翘嘴鹬
qiáo zuǐ yù

(loài chim ở Trung Quốc) Choắt mỏ cong (Xenus cinereus)

Cụm từ
卡盘
qiǎ pán

mâm cặp (cho máy khoan, v.v.)

Cụm từ
袷袢
qiā pàn

(từ mượn) chapan, một loại áo truyền thống không cổ được mặc ở các nước Trung Á

Cụm từ
恰帕斯州
Qià pà sī zhōu

Chiapas, bang ở Mexico

Cụm từ
恰恰
qià qià

chính xác; vừa vặn; tuyệt đối

Cụm từ
恰巧
qià qiǎo

tình cờ; vừa hay

Cụm từ
恰恰舞
qià qià wǔ

(từ mượn) điệu nhảy cha-cha

Cụm từ
恰恰相反
qià qià xiāng fǎn

hoàn toàn ngược lại

Cụm từ
恰如
qià rú

cứ như thể

Cụm từ
洽商
qià shāng

đàm phán; thương thảo

Cụm từ
恰似
qià sì

giống như; y hệt như

Cụm từ