翘望翹望 qiáo wàng 翘望 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 翘望 trong tiếng Việt ngẩng đầu nhìn ra xa; nghĩa bóng: mong đợi; khao khát 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan