桥西区
Quận Qiaoxi (nhiều nơi); Quận Qiaoxi của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], Hà Bắc
Quận Qiaoxi (nhiều nơi); Quận Qiaoxi của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], Hà Bắc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Quận Qiaoxi (nhiều nơi); Quận Qiaoxi của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], Hà Bắc
›桥东区Qiáo dōng QūQuận Kiều Đông (nhiều nơi); Quận Kiều Đông của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4]…
›桥东Qiáo dōngQuận Kiều Đông (nhiều nơi); Quận Kiều Đông của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4]…
›桥头堡qiáo tóu bǎođầu cầu (quân sự); thành trì làm căn cứ tiến sâu vào lãnh thổ địch; tháp cầu (cấu trúc trang trí ở mỗi đầu…
›桥本龙太郎Qiáo běn Lóng tài lángHASHIMOTO Ryūtarō (1937-2006), chính trị gia Nhật Bản, thủ tướng 1996-1998
›桥镇Qiáo zhènBridgetown, thủ đô của Barbados (phiên âm Đài Loan)
›桥脑qiáo nǎo(giải phẫu) cầu não
›桥面qiáo miànlàn đường; sàn; mặt cầu; mặt sàn cầu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.