Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
皮埃尔
Pí āi ěr

Pierre (tên)

Cụm từ
偏爱
piān ài

thiên vị; yêu thích hơn; thích hơn; sự ưa thích; yêu thích nhất

Cụm từ
偏安
piān ān

bằng lòng kiểm soát một phần nhỏ của lãnh thổ; nghĩa bóng: buộc phải từ bỏ vị trí trung tâm; buộc phải rời đi

Cụm từ
骗案
piàn àn

vụ lừa đảo; gian lận

Cụm từ
骗保
piàn bǎo

gian lận bảo hiểm

Cụm từ
偏才
piān cái

tài năng trong một lĩnh vực cụ thể

Cụm từ
偏差
piān chā

thiên lệch; độ lệch

Cụm từ
偏差距离
piān chā jù lí

khoảng cách lệch

Cụm từ
片长
piàn cháng

độ dài (thời lượng) của một bộ phim

Cụm từ
偏宠
piān chǒng

thiên vị; thích hơn; thể hiện sự thiên vị

Cụm từ
片酬
piàn chóu

thù lao cho việc đóng một vai trong phim hoặc phim truyền hình

Cụm từ
偏辞
piān cí

lời phiến diện; định kiến; nịnh hót

Cụm từ
偏待
piān dài

thiên vị đối xử bất công; đối xử không công bằng

Cụm từ
偏宕
piān dàng

cực kỳ (bướng bỉnh, trái ngược, không vâng lời, v.v.)

Cụm từ
偏低
piān dī

ở mức thấp; không đủ (ví dụ: lương)

Cụm từ
偏殿
piān diàn

điện phụ; phòng bên

Cụm từ
片断
piàn duàn

đoạn; mảnh; phân đoạn

Cụm từ
片段
piàn duàn

đoạn (của lời nói, v.v.); trích đoạn (từ sách, v.v.); tập (của câu chuyện, v.v.)

Cụm từ
偏房
piān fáng

phòng bên; vợ lẽ

Cụm từ
偏方
piān fāng

bài thuốc dân gian; phương thuốc dân gian

Cụm từ
偏废
piān fèi

nhấn mạnh không đồng đều; làm việc này mà bỏ qua việc khác

Cụm từ
偏锋
piān fēng

nét bút chếch (thư pháp); nghĩa bóng: nét ngang; tư duy ngoại biên

Cụm từ
篇幅
piān fu

độ dài (của một bài viết); không gian chiếm trên một trang in

Cụm từ
偏高
piān gāo

ở mức cao; bất thường cao

Cụm từ
骗供
piàn gòng

lừa ai khai ra; dụ dỗ để lấy lời khai

Cụm từ
偏关
Piān guān

huyện Pianguan ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ
偏光
piān guāng

ánh sáng phân cực

Cụm từ
偏光镜
piān guāng jìng

kính lọc phân cực

Cụm từ
偏关县
Piān guān xiàn

huyện Pianguan ở Tân Châu 忻州[Xin1 zhou1], Sơn Tây

Cụm từ
偏航
piān háng

lệch hướng (khỏi lộ trình, đường bay, v.v.); đi chệch hướng; lệch lái

Cụm từ