Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
腩炙
nǎn zhì

ức bò hầm

Cụm từ
男中音
nán zhōng yīn

giọng nam trung

Cụm từ
南州
Nán zhōu

Xã Nam Châu ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
南州乡
Nán zhōu xiāng

Xã Nam Châu ở huyện Bình Đông 屏東縣|屏东县[Ping2 dong1 Xian4], Đài Loan

Cụm từ
南竹
nán zhú

xem 毛竹[mao2 zhu2]

Cụm từ
楠竹
nán zhú

xem 毛竹[mao2 zhu2]

Cụm từ
难住
nán zhù

làm bối rối; làm khó

Cụm từ
南庄
Nán zhuāng

thị trấn ở huyện Miêu Lật 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
男装
nán zhuāng

quần áo nam

Cụm từ
南庄乡
Nán zhuāng xiāng

xã ở huyện Miêu Lật 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan

Cụm từ
喃字
nán zì

chữ Nôm (giống chữ Hán nhưng là của Việt Nam)

Cụm từ
楠梓
Nán zǐ

quận Nanzi hoặc Nantzu của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], nam Đài Loan

Cụm từ
男子
nán zǐ

một người đàn ông; nam giới

Cụm từ
男子单
nán zǐ dān

đơn nam (thể thao)

Cụm từ
男子汉
nán zǐ hàn

đàn ông (tức là nam tính, mạnh mẽ)

Cụm từ
男子汉大丈夫
nán zǐ hàn dà zhàng fu

(thông tục) người đàn ông mạnh mẽ

Cụm từ
男子篮球
nán zǐ lán qiú

bóng rổ nam

Cụm từ
男子气
nán zǐ qì

nam tính; mạnh mẽ

Cụm từ
男子气概
nán zǐ qì gài

tính nam tính; sự nam tính

Cụm từ
楠梓区
Nán zǐ qū

quận Nanzi hoặc Nantzu của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], nam Đài Loan

Cụm từ
难走
nán zǒu

khó đi tới; khó di chuyển (tức là đường xấu)

Cụm từ
男左女右
nán zuǒ nǚ yòu

trái nam phải nữ (câu nói truyền thống)

Cụm từ
挠败
náo bài

bị đánh bại; bị đẩy lùi; bị nghiền nát

Cụm từ
闹别扭
nào biè niu

khó chịu với ai; gây mâu thuẫn; bất hòa; cãi nhau với

Cụm từ
脑病
nǎo bìng

bệnh não; bệnh não bộ

Cụm từ
脑波
nǎo bō

sóng não; điện não đồ

Cụm từ
脑残
nǎo cán

ngu ngốc; không có não; đần độn; chậm phát triển

Cụm từ
脑残粉
nǎo cán fěn

(lóng) fan cuồng (nam; nữ)

Cụm từ
闹场
nào chǎng

khúc dạo đầu cồng chiêng trong kinh kịch Trung Quốc; gây rối

Cụm từ
脑成像技术
nǎo chéng xiàng jì shù

kỹ thuật chụp ảnh não

Cụm từ